di hại

  1. Aftermaths
    • Nạn lụt di hại của việc đốt rừng làm rẫy
      Floods are aftermaths of the kaingin technique
  2. Leave aftermaths

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "di hại"

di hại
Chiến tranh để lại nhiều di hại nặng nề cho nhiều thế hệ.